thị thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cậy vào quyền thế, địa vị của mình để hành động: Hành động dựa trên quế lực hoặc ảnh hưởng mà mình có để đạt mục đích, thường theo hướng tiêu cực như áp chế, bắt nạt hoặc trục lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lý trưởng thị thế ăn hiếp nông dân. (Lý trưởng cậy quyền thế để ăn hiếp nông dân.)
- Hắn ta thường thị thế để chiếm đoạt tài sản của người khác. (Hắn ta thường cậy thế lực để chiếm đoạt tài sản của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thị thế hiếp đáp": cậy thế lực để bắt nạt, áp bức người khác.
- Kẻ cường hào trong làng hay thị thế hiếp đáp dân lành. (Kẻ cường hào trong làng hay cậy thế lực hiếp đáp dân lành.)
Biến thể và từ gần giống
Ỷ thế (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc dựa dẫm, cậy vào thế lực của mình.
- Kẻ ỷ thế cậy quyền thường bị mọi người khinh ghét. (Kẻ cậy quyền thế thường bị mọi người khinh ghét.)
Lộng quyền (động từ): lạm dụng quyền hành đã có.
- Viên quan đó bị cách chức vì tội lộng quyền. (Viên quan đó bị cách chức vì tội lạm dụng quyền hành.)
Từ đồng nghĩa
- Cậy thế: dựa vào thế lực.
- Ỷ quyền: cậy vào quyền hành.
Từ trái nghĩa
- Khiêm nhường: có thái độ nhún nhường, không khoe khoang hay lạm dụng địa vị.
- Công bằng: xử sự đúng theo lẽ phải, không thiên vị hay lợi dụng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "thị thế" mang sắc thái cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các hiện tượng tiêu cực trong xã hội cũ.
- Hàm ý: Từ này luôn mang hàm ý phê phán, chỉ một hành vi lạm quyền, tiêu cực.
- Cậy quyền thế: Lý trưởng thị thế ăn hiếp nông dân.